Đường giữa · điểm mùa 2026 5.7 (18 trận · thắng 39%)
Hợp đồng của SlowQ kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Syndra | 5 | 60% | 5.99 |
| Viktor | 2 | 50% | 6.57 |
| Sylas | 2 | 0% | 4.81 |
| Galio | 1 | 100% | 6.82 |
| Cassiopeia | 1 | 100% | 6.58 |
| Anivia | 1 | 0% | 6.53 |
| Annie | 1 | 0% | 5.43 |
| Locke | 1 | 0% | 5.17 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | Movistar KOI | Syndra | T | 5/4/10 | 6.49 |
| 2026-08-22 | Movistar KOI | Viktor | T | 6/1/11 | 7.24 |
| 2026-08-21 | Team Heretics | Yone | B | 1/4/3 | 5.1 |
| 2026-08-21 | Team Heretics | Syndra | B | 2/5/5 | 5.32 |
| 2026-08-15 | Fnatic | Viktor | B | 2/3/5 | 5.9 |
| 2026-08-15 | Fnatic | Syndra | B | 1/4/6 | 5.35 |
| 2026-08-14 | Shifters | Akali | T | 4/3/5 | 4.73 |
| 2026-08-14 | Shifters | Syndra | T | 4/1/8 | 6.92 |
| 2026-08-10 | Team Vitality | Orianna | B | 0/4/3 | 4.4 |
| 2026-08-10 | Team Vitality | Ryze | B | 2/5/5 | 5.09 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Misa Esports | TCL 19 · EM 18 | 37 |
| 2026 | SK Gaming | LEC 18 · EWC 6 | 24 |
| 2025 | Karmine Corp Blue | LFL 79 · EM 48 | 127 |
| 2024 | DSYRE | LIT 44 · EM 17 | 61 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)