SlowQ MID SK Gaming · LEC

5.63Điểm trung bình mùa giải
20 trận · 7T 35%
3.2 / 3.6 / 6.2 (KDA 2.62)
Cao nhất 7.24
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải50/56
Cùng vị trí10/11
Sát thương/phút587.0
CS/phút8.9
Tầm nhìn/phút1.25
Chênh vàng phút 15-175.0
Tỷ trọng sát thương22.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Syndra560%3.2 / 3.4 / 7.45.98
Viktor250%4.0 / 2.0 / 8.06.56
Cassiopeia250%4.5 / 3.5 / 6.05.56
Sylas20%3.0 / 6.0 / 5.04.80
Galio1100%2.0 / 1.0 / 9.06.82
Anivia10%1.0 / 1.0 / 6.06.52
LeBlanc10%4.0 / 4.0 / 4.05.58
Annie10%4.0 / 4.0 / 7.05.42
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.29vs Karmine Corpvs Karmine CorpLeBlancB4/4/45.58
08.29vs Karmine Corpvs Karmine CorpCassiopeiaB2/5/34.54
08.22vs Movistar KOIvs Movistar KOISyndraT5/4/106.48
08.22vs Movistar KOIvs Movistar KOIViktorT6/1/117.24
08.21vs Team Hereticsvs Team HereticsYoneB1/4/35.11
08.21vs Team Hereticsvs Team HereticsSyndraB2/5/55.32
08.15vs Fnaticvs FnaticViktorB2/3/55.89
08.15vs Fnaticvs FnaticSyndraB1/4/65.35
08.14vs Shiftersvs ShiftersAkaliT4/3/54.72
08.14vs Shiftersvs ShiftersSyndraT4/1/86.92
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Misa EsportsTCL 19 · EM 1837
2026SK GamingLEC 20 · EWC 626
2025Karmine Corp BlueLFL 79 · EM 48127
2024DSYRELIT 44 · EM 1761

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm