nuc MID Shifters · LEC

5.81Điểm trung bình mùa giải
54 trận · 16T 30%
3.6 / 3.4 / 5.1 (KDA 2.55)
Cao nhất 8.58
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải40/56
Cùng vị trí8/11
Sát thương/phút668.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.26
Chênh vàng phút 15-60.0
Tỷ trọng sát thương25.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Viktor1020%4.1 / 3.5 / 5.86.15
Anivia850%4.0 / 2.1 / 5.45.98
Taliyah743%3.3 / 3.9 / 7.35.92
Ryze617%3.5 / 4.2 / 4.55.63
Azir633%3.0 / 3.8 / 4.35.43
Cassiopeia450%5.5 / 3.2 / 7.05.84
Tristana333%5.0 / 3.0 / 3.76.66
Ahri333%3.7 / 2.7 / 5.05.56
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalityAniviaB6/4/75.67
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalityRyzeB6/7/56.29
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsTristanaT4/1/67.23
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsViktorT2/0/87.66
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpTristanaB1/4/45.94
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpTaliyahB3/6/45.52
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpViktorT6/3/96.69
08.22vs Fnaticvs FnaticTristanaB10/4/16.81
08.22vs Fnaticvs FnaticViktorB0/4/04.51
08.15vs G2 Esportsvs G2 EsportsAniviaB2/3/35.62
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026ShiftersLEC 54 · EWC 761
2025Team BDSLEC 5050
2024Team BDSLEC 8181

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shifters · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm