Trymbi SUP Shifters · LEC

5.92Điểm trung bình mùa giải
33 trận · 11T 33%
0.5 / 3.9 / 9.9 (KDA 2.67)
Cao nhất 8.31
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải30/56
Cùng vị trí7/11
Sát thương/phút221.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.16
Chênh vàng phút 15+28.0
Tỷ trọng sát thương8.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Karma714%0.6 / 4.0 / 6.95.77
Neeko520%0.8 / 4.0 / 9.26.35
Bard520%0.4 / 4.4 / 11.45.72
Milio3100%0.3 / 1.0 / 13.06.08
Alistar2100%0.5 / 2.5 / 17.56.74
Rell2100%0.5 / 3.0 / 11.56.17
Lulu20%0.5 / 2.5 / 5.05.88
Nautilus20%1.0 / 7.0 / 12.05.52
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.04vs Movistar KOIvs Movistar KOIBardB1/6/115.08
05.04vs Movistar KOIvs Movistar KOIKarmaB0/2/86.00
05.04vs Movistar KOIvs Movistar KOIMilioT1/0/75.71
05.03vs Team Hereticsvs Team HereticsBardT1/4/145.84
05.03vs Team Hereticsvs Team HereticsSeraphineT1/3/176.01
04.26vs Natus Vincerevs Natus VincereBardB0/3/105.44
04.26vs Natus Vincerevs Natus VincereMilioT0/1/176.41
04.26vs Natus Vincerevs Natus VincereKarmaB1/4/95.10
04.25vs Karmine Corpvs Karmine CorpNeekoB0/7/115.86
04.25vs Karmine Corpvs Karmine CorpMilioT0/2/156.13
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026ShiftersLEC 33 · EWC 740
2025Vivo Keyd StarsLTA S 49 · LTA 11 · WLDs 767
2024Team HereticsLEC 3131

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shifters · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm