Caps MID G2 Esports · LEC

6.32Điểm trung bình mùa giải
89 trận · 63T 71%
4.2 / 2.1 / 6.3 (KDA 4.88)
Cao nhất 9.52
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải5/56 (top 9%)
Cùng vị trí1/11
Sát thương/phút668.0
CS/phút9.1
Tầm nhìn/phút1.36
Chênh vàng phút 15+366.0
Tỷ trọng sát thương24.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Orianna12100%4.1 / 1.6 / 10.76.85
Ahri1070%6.1 / 1.2 / 5.87.27
LeBlanc786%5.3 / 2.4 / 5.46.79
Ryze757%4.0 / 1.3 / 4.16.44
Azir667%4.3 / 2.2 / 4.26.27
Anivia633%3.5 / 2.7 / 6.56.09
Viktor580%4.8 / 1.8 / 5.26.66
Taliyah580%4.0 / 2.4 / 10.26.23
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.20vs Movistar KOIvs Movistar KOILeBlancT3/2/35.95
09.20vs Movistar KOIvs Movistar KOIAkaliT6/1/66.35
09.20vs Movistar KOIvs Movistar KOIOriannaT2/2/116.74
09.06vs Karmine Corpvs Karmine CorpTristanaT3/1/56.84
09.06vs Karmine Corpvs Karmine CorpSyndraB1/3/05.72
09.06vs Karmine Corpvs Karmine CorpGalioT2/2/105.50
09.06vs Karmine Corpvs Karmine CorpViktorT7/2/57.23
09.05vs Team Vitalityvs Team VitalityLeBlancT7/2/36.65
09.05vs Team Vitalityvs Team VitalityYoneT3/0/96.88
09.05vs Team Vitalityvs Team VitalityOriannaT7/0/137.76
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026G2 EsportsLEC 89 · FST 16 · MSI 15 · EWC 11131
2025G2 EsportsLEC 73 · MSI 20 · EWC 10 · WLDs 10113
2024G2 EsportsLEC 88 · MSI 14 · WLDs 8 · EWC 5115

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của G2 Esports · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm