Stend SUP Shifters · LEC

5.73Điểm trung bình mùa giải
37 trận · 12T 32%
0.6 / 4.1 / 8.7 (KDA 2.31)
Cao nhất 8.33
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải43/56
Cùng vị trí9/11
Sát thương/phút154.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.39
Chênh vàng phút 15+6.0
Tỷ trọng sát thương6.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rell838%0.5 / 5.2 / 9.15.42
Nautilus650%0.7 / 3.7 / 7.85.47
Rakan450%1.0 / 2.2 / 9.86.31
Thresh425%0.2 / 4.8 / 6.25.65
Leona333%0.7 / 5.0 / 14.06.32
Milio30%0.3 / 2.0 / 3.35.15
Shen250%0.0 / 4.0 / 12.56.26
Alistar20%0.0 / 4.5 / 2.54.26
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalityRellB2/7/145.67
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalityPoppyB2/6/86.18
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsShenT0/3/126.28
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsNautilusT1/2/106.41
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpThreshB0/6/64.91
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpRellB0/6/125.79
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpNautilusT3/5/105.13
08.22vs Fnaticvs FnaticLeonaB1/6/116.14
08.22vs Fnaticvs FnaticMilioB0/1/04.21
08.15vs G2 Esportsvs G2 EsportsMilioB1/2/45.39
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Misa EsportsEM 18 · TCL 422
2026ShiftersLEC 2121
2026Team HereticsLEC 1616
2026ZYB EsportLFL 22
2025Team HereticsLEC 5454
2024Vitality.BeeLFL 54 · EM 24 · CDF 1391

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shifters · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm