Sheo JGL Shifters · LEC

5.92Điểm trung bình mùa giải
56 trận · 18T 32%
2.6 / 3.5 / 5.8 (KDA 2.41)
Cao nhất 8.37
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải30/56
Cùng vị trí6/11
Sát thương/phút462.0
CS/phút6.9
Tầm nhìn/phút1.65
Chênh vàng phút 15-9.0
Tỷ trọng sát thương18.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Dr. Mundo650%2.0 / 2.0 / 5.86.55
Pantheon633%3.2 / 3.8 / 5.35.60
Xin Zhao650%1.2 / 3.3 / 5.55.43
Wukong617%1.7 / 4.0 / 4.85.26
Vi540%1.4 / 3.4 / 6.05.80
Lee Sin50%2.4 / 3.4 / 4.05.52
Naafiri40%2.0 / 4.2 / 1.05.75
Sejuani333%2.7 / 2.7 / 10.76.77
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalitySejuaniB3/5/137.19
08.30vs Team Vitalityvs Team VitalityJarvan IVB4/7/75.39
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsViT2/1/86.72
08.28vs Team Hereticsvs Team HereticsTrundleT3/1/76.58
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpMaokaiB4/1/48.23
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpLee SinB8/4/56.91
08.23vs Karmine Corpvs Karmine CorpViT2/5/126.16
08.22vs Fnaticvs FnaticPantheonB1/7/84.76
08.22vs Fnaticvs FnaticLee SinB1/2/04.87
08.15vs G2 Esportsvs G2 EsportsXin ZhaoB0/4/34.71
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026ShiftersLEC 26 · EWC 733
2026Team HereticsLEC 3030
2025Team HereticsLEC 5454
2024Team BDSLEC 8181

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shifters · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm