Upset BOT Fnatic · LEC

6.41Điểm trung bình mùa giải
60 trận · 25T 42%
4.3 / 1.8 / 4.6 (KDA 5.05)
Cao nhất 9.31
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải3/56 (top 5%)
Cùng vị trí1/11
Sát thương/phút737.0
CS/phút10.4
Tầm nhìn/phút1.3
Chênh vàng phút 15+176.0
Tỷ trọng sát thương29.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Yunara1547%4.6 / 2.0 / 5.06.57
Ezreal1050%5.3 / 1.6 / 4.26.70
Jhin850%4.1 / 1.2 / 6.16.38
Corki540%3.4 / 1.0 / 3.66.18
Lucian520%2.2 / 1.8 / 3.05.90
Caitlyn333%5.0 / 2.3 / 4.36.71
Xayah3100%5.0 / 0.7 / 7.06.48
Sivir20%4.0 / 3.0 / 5.57.14
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs GiantXvs GiantXJhinB3/1/36.53
08.30vs GiantXvs GiantXXayahT2/0/55.41
08.30vs GiantXvs GiantXYunaraB3/4/56.21
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityKalistaB0/3/15.34
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityLucianB0/3/23.79
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityYunaraT4/1/77.05
08.24vs Natus Vincerevs Natus VincereLucianB0/1/45.99
08.24vs Natus Vincerevs Natus VincereEzrealB2/3/66.83
08.22vs Shiftersvs ShiftersJhinT7/1/116.77
08.22vs Shiftersvs ShiftersLucianT4/0/46.88
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026FnaticLEC 60 · EWC 767
2025FnaticLEC 80 · WLDs 585
2024Karmine CorpLEC 3939

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Fnatic · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm