Rhilech JGL Natus Vincere · LEC

6.43Điểm trung bình mùa giải
75 trận · 38T 51%
3.6 / 2.8 / 6.7 (KDA 3.66)
Cao nhất 9.26
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải3/62 (top 5%)
Cùng vị trí2/12
Sát thương/phút471.0
CS/phút7.4
Tầm nhìn/phút1.78
Chênh vàng phút 15+298.0
Tỷ trọng sát thương18.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Xin Zhao956%2.7 / 2.0 / 6.26.52
Zaahen875%4.6 / 2.5 / 7.97.22
Aatrox888%5.6 / 2.2 / 7.46.44
Pantheon743%2.4 / 2.7 / 4.35.83
Jarvan IV633%2.7 / 3.2 / 9.06.73
Vi633%3.5 / 4.0 / 5.05.73
Wukong520%4.2 / 3.2 / 6.26.21
Ambessa450%4.2 / 2.2 / 7.56.57
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIZaahenB2/4/56.29
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIPantheonB2/3/35.85
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOICho'GathB2/6/35.19
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIJarvan IVT5/5/96.69
09.11vs GiantXvs GiantXAatroxT7/2/66.96
09.11vs GiantXvs GiantXNaafiriB6/3/36.53
09.11vs GiantXvs GiantXShyvanaT9/5/88.49
09.11vs GiantXvs GiantXWukongB6/4/66.80
09.11vs GiantXvs GiantXJarvan IVT2/1/187.71
08.29vs GiantXvs GiantXSkarnerT9/1/56.81
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Natus VincereLEC 75 · EWC 11 · DCGI 995
2025BK ROG EsportsLFL 46 · EM 1561
2024BK ROG EsportsEM 28 · LFL 24 · CDF 1163
2024DSYRELIT 23 · EM 629

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Natus Vincere · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm