HongSuo MID
Deep Cross Gaming · LCP
6.10Điểm trung bình mùa giải
90 trận · 48T 53%
3.7 / 2.7 / 6.7 (KDA 3.8)
Cao nhất 8.23
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải16/39
Cùng vị trí4/8
Sát thương/phút683.0
CS/phút9.0
Tầm nhìn/phút1.36
Chênh vàng phút 15+110.0
Tỷ trọng sát thương24.3%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Ryze | 10 | 60% | 4.5 / 2.7 / 7.4 | 6.28 |
Azir | 9 | 33% | 2.1 / 3.3 / 3.9 | 5.87 |
Annie | 9 | 44% | 2.1 / 2.9 / 6.0 | 5.61 |
Orianna | 8 | 50% | 3.8 / 3.1 / 7.9 | 6.26 |
Ahri | 7 | 57% | 5.0 / 1.6 / 6.6 | 6.80 |
Aurora | 5 | 60% | 5.4 / 2.8 / 5.4 | 6.42 |
Taliyah | 5 | 80% | 3.0 / 2.4 / 12.4 | 6.41 |
Twisted Fate | 5 | 40% | 2.6 / 2.2 / 6.2 | 6.10 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 08.13vs GAM Esports | vs GAM Esports | Galio | B | 0/3/1 | 4.42 |
| 08.13vs GAM Esports | vs GAM Esports | Syndra | B | 8/3/5 | 6.53 |
| 08.13vs GAM Esports | vs GAM Esports | Locke | B | 0/2/0 | 4.62 |
| 08.13vs GAM Esports | vs GAM Esports | Ryze | T | 5/3/9 | 7.00 |
| 08.08vs MVK Esports | vs MVK Esports | Annie | B | 2/1/0 | 5.81 |
| 08.08vs MVK Esports | vs MVK Esports | Ahri | B | 4/2/3 | 6.68 |
| 08.08vs MVK Esports | vs MVK Esports | Galio | T | 4/0/10 | 7.00 |
| 08.08vs MVK Esports | vs MVK Esports | Ryze | B | 3/6/5 | 5.41 |
| 08.08vs MVK Esports | vs MVK Esports | Cassiopeia | T | 9/1/9 | 7.06 |
| 08.01vs DetonatioN FocusMe | vs DetonatioN FocusMe | Anivia | T | 3/1/9 | 5.86 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | Deep Cross Gaming | LCP 90 · EWC 10 · MSI 6 | 106 |
| 2025 | Deep Cross Gaming | PCS 83 · Asia Master 15 · LCP 9 | 107 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của Deep Cross Gaming ·
Tuyển thủ tự do LCP ·
Cách tính điểm