Gloryy MID
GAM Esports · LCP
6.24Điểm trung bình mùa giải
28 trận · 15T 54%
4.1 / 2.9 / 7.1 (KDA 3.95)
Cao nhất 8.25
Hết hợp đồng2027.11.16
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải9/39 (top 23%)
Cùng vị trí1/8
Sát thương/phút596.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.65
Chênh vàng phút 15+10.0
Tỷ trọng sát thương23.6%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Orianna | 5 | 60% | 3.6 / 2.0 / 7.8 | 6.86 |
Ahri | 5 | 60% | 4.2 / 2.0 / 7.6 | 6.68 |
Ryze | 4 | 50% | 4.2 / 3.0 / 7.5 | 6.73 |
Cassiopeia | 4 | 100% | 6.5 / 3.0 / 10.2 | 6.44 |
Syndra | 2 | 0% | 4.0 / 3.0 / 1.5 | 5.72 |
Annie | 2 | 50% | 3.5 / 4.5 / 5.0 | 5.48 |
Akali | 2 | 50% | 4.0 / 4.0 / 6.5 | 4.80 |
Viktor | 1 | 0% | 4.0 / 1.0 / 2.0 | 6.60 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 08.22vs MVK Esports | vs MVK Esports | Akali | B | 6/5/10 | 5.45 |
| 08.22vs MVK Esports | vs MVK Esports | Viktor | B | 4/1/2 | 6.60 |
| 08.22vs MVK Esports | vs MVK Esports | Ahri | T | 6/0/10 | 8.21 |
| 08.22vs MVK Esports | vs MVK Esports | Annie | B | 3/8/5 | 4.72 |
| 08.22vs MVK Esports | vs MVK Esports | Orianna | T | 3/1/13 | 7.75 |
| 08.21vs Team Secret Whales | vs Team Secret Whales | Ryze | B | 6/6/9 | 5.72 |
| 08.21vs Team Secret Whales | vs Team Secret Whales | Orianna | B | 2/4/6 | 5.30 |
| 08.21vs Team Secret Whales | vs Team Secret Whales | Syndra | B | 1/3/1 | 5.14 |
| 08.21vs Team Secret Whales | vs Team Secret Whales | Ahri | T | 4/1/13 | 6.91 |
| 08.13vs Deep Cross Gaming | vs Deep Cross Gaming | Annie | T | 4/1/5 | 6.24 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | GAM Esports | LCP 28 · DCGI 7 · EWC 6 | 41 |
| 2024 | Team Whales | VCS 29 | 29 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của GAM Esports ·
Tuyển thủ tự do LCP ·
Cách tính điểm