Hizto JGL Team Secret Whales · LCP

6.42Điểm trung bình mùa giải
79 trận · 63T 80%
4.5 / 2.5 / 9.2 (KDA 5.57)
Cao nhất 9.05
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải4/39 (top 10%)
Cùng vị trí1/7
Sát thương/phút538.0
CS/phút7.6
Tầm nhìn/phút1.76
Chênh vàng phút 15+262.0
Tỷ trọng sát thương17.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Xin Zhao1267%4.3 / 3.0 / 7.86.55
Jarvan IV1275%2.2 / 3.0 / 13.06.41
Vi10100%5.7 / 2.3 / 10.66.36
Lee Sin888%4.0 / 1.5 / 8.46.43
Naafiri683%9.2 / 2.3 / 8.26.68
Qiyana683%5.8 / 2.3 / 6.06.66
Wukong450%1.8 / 2.5 / 7.86.12
Pantheon475%4.0 / 2.0 / 7.25.88
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterViT5/3/85.74
08.30vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterLee SinT2/1/65.86
08.30vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterJarvan IVT4/1/188.03
08.23vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterGravesT5/4/76.14
08.23vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterViT8/1/97.12
08.23vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterLee SinT4/0/147.71
08.21vs GAM Esportsvs GAM EsportsLee SinT1/4/125.16
08.21vs GAM Esportsvs GAM EsportsQiyanaT9/3/77.38
08.21vs GAM Esportsvs GAM EsportsPantheonT4/0/117.05
08.21vs GAM Esportsvs GAM EsportsJarvan IVB1/5/96.99
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Team Secret WhalesLCP 79 · MSI 10 · EWC 7 · FST 6102
2026Team SecretEWC 88
2025Team Secret WhalesLCP 72 · WLDs 678

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Team Secret Whales · Tuyển thủ tự do LCP · Cách tính điểm