Izzy
Eternal Fire · VCT EMEA
6.05Điểm trung bình mùa giải
4 trận · 2T 50%
15.2 / 14.0 / 3.8 (KDA 1.36)
Cao nhất 7.45
Hết hợp đồngcuối mùa 2026 Sắp hết hạn
ACS213.5
ADR125.0
KAST77.0%
HS%17.2%
FK − FD+5
Đặc vụ hay dùng
| Đặc vụ | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Neon | 4 | 50% | 15.2 / 14.0 / 3.8 | 6.05 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 07.18vs Karmine Corp | vs Karmine Corp | Neon | B | 14/15/1 | 5.85 |
| 07.18vs Karmine Corp | vs Karmine Corp | Neon | B | 16/24/6 | 5.12 |
| 07.16vs Team Liquid | vs Team Liquid | Neon | T | 13/10/3 | 5.78 |
| 07.16vs Team Liquid | vs Team Liquid | Neon | T | 18/7/5 | 7.45 |
Đồng đội
Dự đoán đội hình 2027 của Eternal Fire ·
Tuyển thủ tự do VCT EMEA ·
Cách tính điểm