Đường giữa · điểm mùa 2026 5.65 (51 trận · thắng 27%)
Hợp đồng của Serin kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Orianna | 8 | 38% | 6.17 |
| Azir | 7 | 14% | 6.03 |
| Aurora | 6 | 17% | 5.71 |
| Ryze | 5 | 60% | 5.4 |
| Mel | 3 | 33% | 5.53 |
| Akali | 3 | 67% | 5.32 |
| LeBlanc | 2 | 0% | 6.16 |
| Syndra | 2 | 0% | 5.72 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | GiantX | Orianna | B | 3/3/5 | 5.62 |
| 2026-08-23 | GiantX | Ryze | B | 3/4/1 | 5.63 |
| 2026-08-21 | SK Gaming | Ryze | T | 4/1/7 | 6.47 |
| 2026-08-21 | SK Gaming | Orianna | T | 3/1/14 | 6.97 |
| 2026-08-17 | Natus Vincere | Orianna | B | 1/1/0 | 5.5 |
| 2026-08-17 | Natus Vincere | Locke | B | 2/4/3 | 5.03 |
| 2026-08-09 | G2 Esports | Orianna | B | 0/3/4 | 5.15 |
| 2026-08-09 | G2 Esports | Syndra | B | 2/3/2 | 5.82 |
| 2026-08-07 | Fnatic | Azir | T | 5/1/7 | 7.22 |
| 2026-08-07 | Fnatic | Syndra | B | 0/2/1 | 5.63 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Team Heretics | LEC 51 · EWC 4 | 55 |
| 2025 | Galions | LFL 69 · EM 17 | 86 |
| 2024 | NNO Prime | PRM 54 · EM 20 · PRMP 18 | 92 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Team Heretics · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)