Đi rừng · điểm mùa 2026 5.16 (4 trận · thắng 0%)
Hợp đồng của Samkz kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Pantheon | 1 | 0% | 6.4 |
| Jarvan IV | 1 | 0% | 5.41 |
| Xin Zhao | 1 | 0% | 4.94 |
| Wukong | 1 | 0% | 3.89 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | LOUD | Wukong | B | 0/6/4 | 3.89 |
| 2026-04-04 | LOUD | Pantheon | B | 4/3/1 | 6.4 |
| 2026-03-29 | Vivo Keyd Stars | Xin Zhao | B | 0/5/6 | 4.94 |
| 2026-03-29 | Vivo Keyd Stars | Jarvan IV | B | 0/5/7 | 5.41 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | paiN Gaming Academy | CD 32 | 32 |
| 2026 | paiN Gaming | CBLOL 4 | 4 |
| 2025 | CITA Kaizen | HC 26 | 26 |
| 2024 | Fluxo Academy | CBLOLA 3 | 3 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của paiN Gaming · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm (tiếng Anh)