Roamer MID HANJIN BRION · LCK

5.78Điểm trung bình mùa giải
76 trận · 33T 43%
2.8 / 2.8 / 6.2 (KDA 3.16)
Cao nhất 8.52
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải49/61
Cùng vị trí8/11
Sát thương/phút612.0
CS/phút8.7
Tầm nhìn/phút1.35
Chênh vàng phút 15-229.0
Tỷ trọng sát thương23.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1233%2.9 / 2.8 / 5.96.04
Aurora956%3.7 / 2.7 / 6.36.07
Orianna825%1.6 / 3.1 / 7.15.52
Annie850%1.1 / 3.4 / 7.25.09
Cassiopeia786%4.1 / 3.6 / 9.05.77
Taliyah729%1.7 / 2.9 / 4.65.53
Akali425%5.2 / 2.5 / 3.25.75
Syndra450%2.0 / 2.8 / 8.05.60
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.28vs BFXvs BFXAnnieB0/3/34.08
08.28vs BFXvs BFXAhriB1/2/57.17
08.28vs BFXvs BFXJayceT2/1/46.96
08.28vs BFXvs BFXAuroraT7/2/126.66
08.28vs BFXvs BFXRyzeB1/7/75.22
08.26vs KTvs KTAnnieB2/4/105.92
08.26vs KTvs KTLockeB3/4/35.27
08.26vs KTvs KTLeBlancT5/0/46.91
08.26vs KTvs KTAhriT3/1/66.53
08.26vs KTvs KTAniviaB1/4/44.96
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026HANJIN BRIONLCK 76 · KeSPA Cup 11 · DCGI 7 · EWC 6100
2025paiN GamingLTA S 47 · LTA 350
2024Team Liquid ChallengersNACL 6262

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của HANJIN BRION · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm