Maynter TOP Natus Vincere · LEC

5.83Điểm trung bình mùa giải
75 trận · 38T 51%
2.2 / 2.7 / 5.2 (KDA 2.72)
Cao nhất 7.73
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải38/56
Cùng vị trí8/12
Sát thương/phút533.0
CS/phút8.1
Tầm nhìn/phút1.22
Chênh vàng phút 15-43.0
Tỷ trọng sát thương21.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble1450%2.1 / 3.2 / 5.66.05
K'Sante1242%2.9 / 2.9 / 4.75.74
Sion1070%1.4 / 2.5 / 8.15.85
Ambessa729%2.9 / 3.7 / 2.95.55
Gnar650%1.7 / 3.3 / 5.56.06
Renekton667%1.2 / 1.8 / 5.25.60
Olaf560%3.0 / 1.0 / 6.46.43
Aatrox333%2.3 / 1.7 / 4.36.04
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIAatroxB2/2/25.56
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIGnarB0/4/15.08
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIYorickB2/3/25.38
09.18vs Movistar KOIvs Movistar KOIRumbleT0/3/85.08
09.11vs GiantXvs GiantXJaxT2/0/45.83
09.11vs GiantXvs GiantXGwenB4/3/26.29
09.11vs GiantXvs GiantXRenektonT1/2/95.91
09.11vs GiantXvs GiantXOlafB3/1/76.98
09.11vs GiantXvs GiantXRumbleT4/1/107.73
08.29vs GiantXvs GiantXAatroxT5/2/106.48
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Natus VincereLEC 75 · EWC 11 · DCGI 995
2025Karmine Corp BlueLFL 79 · EM 48127
2024Karmine Corp BlueLFL 54 · EM 24 · CDF 987

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Natus Vincere · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm