Đi rừng · điểm mùa 2026 5.56 (65 trận · thắng 57%)
Hợp đồng của Lyncas kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Jarvan IV | 10 | 50% | 5.92 |
| Pantheon | 10 | 90% | 5.53 |
| Wukong | 10 | 50% | 5.22 |
| Aatrox | 7 | 86% | 6.12 |
| Xin Zhao | 7 | 29% | 5.49 |
| Vi | 5 | 40% | 4.71 |
| Naafiri | 4 | 25% | 5.45 |
| Lee Sin | 3 | 67% | 6.36 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Skarner | T | 2/0/8 | 5.49 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Naafiri | B | 1/2/2 | 4.9 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Jarvan IV | T | 3/1/13 | 7.15 |
| 2026-08-14 | GiantX | Sejuani | T | 2/1/9 | 5.75 |
| 2026-08-14 | GiantX | Lee Sin | B | 2/2/4 | 5.35 |
| 2026-08-14 | GiantX | Vi | T | 3/1/4 | 5.69 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Lee Sin | T | 7/1/10 | 7.92 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Pantheon | T | 3/4/9 | 4.64 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Lee Sin | T | 8/0/3 | 5.82 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Pantheon | T | 1/1/7 | 5.73 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Team Vitality | LEC 65 · EWC 8 | 73 |
| 2025 | Team Vitality | LEC 52 | 52 |
| 2024 | Karmine Corp Blue | LFL 29 · EM 11 | 40 |
| 2024 | Team Vitality | LEC 10 | 10 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Team Vitality · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)