Hỗ trợ · điểm mùa 2026 5.63 (46 trận · thắng 50%)
Hợp đồng của Kino kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nautilus | 7 | 71% | 5.72 |
| Lulu | 6 | 33% | 5.34 |
| Milio | 5 | 60% | 5.93 |
| Karma | 5 | 20% | 5.68 |
| Camille | 4 | 50% | 6.16 |
| Alistar | 4 | 75% | 5.62 |
| Rakan | 2 | 50% | 5.88 |
| Nami | 2 | 0% | 5.36 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | Team Secret Whales | Karma | B | 1/2/12 | 5.56 |
| 2026-08-23 | Team Secret Whales | Renata Glasc | B | 0/7/4 | 4.41 |
| 2026-08-23 | Team Secret Whales | Nautilus | B | 0/7/2 | 5.53 |
| 2026-08-20 | MVK Esports | Milio | T | 0/1/13 | 6.58 |
| 2026-08-20 | MVK Esports | Karma | T | 1/1/16 | 6.06 |
| 2026-08-20 | MVK Esports | Lulu | T | 0/0/15 | 6.48 |
| 2026-08-16 | Team Secret Whales | Alistar | T | 0/3/15 | 5.81 |
| 2026-08-16 | Team Secret Whales | Camille | T | 5/6/19 | 6.57 |
| 2026-08-16 | Team Secret Whales | Rakan | B | 1/7/15 | 5.07 |
| 2026-08-16 | Team Secret Whales | Braum | T | 0/2/15 | 5.77 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | CTBC Flying Oyster | LCP 46 · EWC 8 | 54 |
| 2025 | West Point Esports | PCS 67 · Asia Master 5 | 72 |
| 2025 | Ground Zero Gaming | PCS 8 | 8 |
| 2024 | CTBC Flying Oyster Academy | PCL 64 | 64 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của CTBC Flying Oyster · Tuyển thủ tự do LCP · Cách tính điểm (tiếng Anh)