Harky BOT MGN Vikings Esports · LCP

6.04Điểm trung bình mùa giải
56 trận · 27T 48%
3.9 / 2.8 / 5.8 (KDA 3.51)
Cao nhất 8.73
Hết hợp đồng2028.11.21
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải21/47
Cùng vị trí6/10
Sát thương/phút721.0
CS/phút10.0
Tầm nhìn/phút1.35
Chênh vàng phút 15-76.0
Tỷ trọng sát thương27.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ezreal1050%4.2 / 2.4 / 5.26.24
Ashe757%3.0 / 3.3 / 7.06.25
Corki560%7.6 / 2.4 / 6.47.26
Jhin540%3.4 / 1.8 / 8.06.21
Lucian425%2.8 / 2.2 / 3.56.20
Caitlyn425%0.8 / 3.5 / 4.05.09
Ziggs367%6.3 / 1.7 / 9.76.63
Mel367%8.0 / 3.3 / 3.76.09
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.29vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterSyndraB1/3/44.93
08.29vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterEzrealT11/1/87.74
08.29vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterCaitlynB0/4/14.68
08.29vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterAsheB1/6/115.31
08.22vs GAM Esportsvs GAM EsportsAsheT6/3/126.64
08.22vs GAM Esportsvs GAM EsportsXerathT3/3/55.52
08.22vs GAM Esportsvs GAM EsportsCorkiB1/3/15.42
08.22vs GAM Esportsvs GAM EsportsJhinT5/2/86.01
08.22vs GAM Esportsvs GAM EsportsLucianB3/4/26.41
08.20vs CTBC Flying Oystervs CTBC Flying OysterXayahB1/5/23.76
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026MVK EsportsLCP 56 · EWC 662
2026MVK Esports AcademyVCS 2121
2025Saigon SecretVCS 18 · Asia Master 220
2025Saigon DinoVCS 1818
2025MGN Vikings AcademyAsia Master 22

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của MGN Vikings Esports · Tuyển thủ tự do LCP · Cách tính điểm