Đường giữa · điểm mùa 2026 5.73 (17 trận · thắng 59%)
Hợp đồng của FIESTA kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Akali | 2 | 100% | 6.19 |
| Anivia | 2 | 50% | 5.83 |
| Cassiopeia | 2 | 50% | 5.44 |
| Syndra | 2 | 50% | 5.16 |
| LeBlanc | 2 | 0% | 5.01 |
| Orianna | 2 | 50% | 4.79 |
| Ahri | 1 | 100% | 8.67 |
| Viktor | 1 | 100% | 7.24 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Akali | T | 6/3/5 | 6.29 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Orianna | B | 0/4/1 | 4.3 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Anivia | T | 0/3/10 | 5.25 |
| 2026-08-14 | GiantX | Cassiopeia | T | 4/2/8 | 6.78 |
| 2026-08-14 | GiantX | LeBlanc | B | 2/5/3 | 5.4 |
| 2026-08-14 | GiantX | Ahri | T | 6/1/6 | 8.67 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Akali | T | 8/2/3 | 6.08 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Viktor | T | 4/1/12 | 7.24 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Aatrox | T | 4/3/5 | 5.31 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Syndra | T | 3/3/1 | 5.34 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | BNK FEARX Youth | LCKC 64 | 64 |
| 2026 | Team Vitality | LEC 17 | 17 |
| 2025 | Papara SuperMassive | TCL 41 · EM 9 | 50 |
| 2024 | Papara SuperMassive | TCL 23 · EM 18 | 41 |
| 2024 | Nongshim Esports Academy | LCKC 9 | 9 |
| 2024 | Nongshim RedForce | LCK 7 | 7 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Team Vitality · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)