Xạ thủ · điểm mùa 2026 5.41 (13 trận · thắng 54%)
Hợp đồng của FenRir kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Miss Fortune | 3 | 100% | 6.16 |
| Ezreal | 2 | 100% | 5.59 |
| Corki | 2 | 0% | 5.31 |
| Lucian | 2 | 0% | 4.5 |
| Yunara | 1 | 100% | 7.58 |
| Sivir | 1 | 100% | 5.28 |
| Kai'Sa | 1 | 0% | 4.28 |
| Mel | 1 | 0% | 3.9 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-09 | DK | Mel | B | 1/2/0 | 3.9 |
| 2026-08-09 | DK | Corki | B | 2/5/3 | 5.47 |
| 2026-08-09 | DK | Ezreal | T | 3/1/5 | 5.98 |
| 2026-08-07 | GEN | Kai'Sa | B | 1/4/0 | 4.28 |
| 2026-08-07 | GEN | Lucian | B | 0/4/0 | 4.33 |
| 2026-08-02 | HLE | Yunara | T | 9/2/6 | 7.58 |
| 2026-08-02 | HLE | Corki | B | 1/3/4 | 5.15 |
| 2026-08-02 | HLE | Miss Fortune | T | 14/4/10 | 6.23 |
| 2026-07-29 | T1 | Miss Fortune | T | 1/0/4 | 5.16 |
| 2026-07-29 | T1 | Ezreal | T | 3/3/12 | 5.2 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | KT Rolster Challengers | LCKC 75 · Asia Master 22 | 97 |
| 2026 | KT Rolster | LCK 13 · KeSPA Cup 3 | 16 |
| 2025 | KT Rolster Academy | LAS 74 | 74 |
| 2025 | KT Rolster | KeSPA 4 | 4 |
| 2024 | Dplus Kia Academy | LAS 16 | 16 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)