Đường trên · điểm mùa 2026 5.97 (60 trận · thắng 43%)
Hợp đồng của Evi kết thúc vào 2027.11.16. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| K'Sante | 13 | 46% | 6.06 |
| Rumble | 12 | 67% | 6.22 |
| Sion | 10 | 30% | 5.71 |
| Zaahen | 7 | 57% | 5.81 |
| Yorick | 6 | 33% | 6.66 |
| Renekton | 5 | 20% | 5.8 |
| Ambessa | 3 | 33% | 5.06 |
| Gnar | 1 | 0% | 6.82 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 | Ground Zero Gaming | Sion | B | 0/4/2 | 4.26 |
| 2026-08-06 | Ground Zero Gaming | Ambessa | B | 0/3/1 | 5.07 |
| 2026-08-06 | Ground Zero Gaming | Galio | B | 5/6/12 | 5.9 |
| 2026-07-30 | DetonatioN FocusMe | Yorick | B | 4/3/3 | 6.22 |
| 2026-07-30 | DetonatioN FocusMe | Rumble | T | 1/2/5 | 5.75 |
| 2026-07-30 | DetonatioN FocusMe | K'Sante | B | 2/4/0 | 5.1 |
| 2026-07-25 | Team Secret Whales | Renekton | B | 2/6/5 | 6.22 |
| 2026-07-25 | Team Secret Whales | Sion | B | 0/5/1 | 5.55 |
| 2026-05-24 | Deep Cross Gaming | Renekton | B | 3/6/0 | 4.33 |
| 2026-05-24 | Deep Cross Gaming | Zaahen | B | 2/5/3 | 5.54 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Fukuoka SoftBank HAWKS gaming | LCP 60 · EWC 10 | 70 |
| 2025 | Fukuoka SoftBank HAWKS gaming | LCP 54 | 54 |
| 2024 | Fukuoka SoftBank HAWKS gaming | LJL 52 · PCS 37 · WLDs 4 | 93 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Fukuoka SoftBank HAWKS gaming · Tuyển thủ tự do LCP · Cách tính điểm (tiếng Anh)