Empyros TOP Hợp đồng đã kết thúc ngày 2026.08.04 theo bảng chính thức của Riot. Đội có thể đã gia hạn mà bảng chưa cập nhật.
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 33% | 1.2 / 2.2 / 3.8 | 5.16 | |
| 6 | 83% | 4.7 / 2.2 / 6.2 | 6.81 | |
| 6 | 17% | 1.3 / 3.5 / 5.2 | 5.54 | |
| 4 | 25% | 1.2 / 3.5 / 4.5 | 5.37 | |
| 3 | 100% | 1.7 / 1.0 / 11.3 | 6.16 | |
| 3 | 33% | 2.0 / 3.0 / 1.0 | 5.71 | |
| 3 | 0% | 1.3 / 1.7 / 1.0 | 5.48 | |
| 2 | 0% | 2.0 / 4.5 / 3.5 | 5.41 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.04vs Team Vitality | vs | B | 0/7/2 | 3.42 | |
| 05.04vs Team Vitality | vs | B | 4/3/2 | 5.28 | |
| 05.04vs Team Vitality | vs | T | 2/3/11 | 5.28 | |
| 05.02vs Team Heretics | vs | T | 3/1/6 | 6.67 | |
| 05.02vs Team Heretics | vs | T | 0/1/9 | 6.67 | |
| 04.26vs Karmine Corp | vs | B | 1/5/2 | 3.71 | |
| 04.26vs Karmine Corp | vs | B | 1/6/6 | 5.45 | |
| 04.26vs Karmine Corp | vs | T | 1/0/8 | 6.15 | |
| 04.25vs Natus Vincere | vs | B | 7/2/0 | 6.76 | |
| 04.25vs Natus Vincere | vs | B | 2/3/4 | 6.22 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | LEC 38 · EWC 7 | 45 | |
| 2025 | LFL 70 · EM 25 | 95 | |
| 2024 | DSYRE | LIT 44 · EM 17 | 61 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Natus Vincere · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm