Đường trên · điểm mùa 2026 5.68 (38 trận · thắng 39%)
Hợp đồng của Empyros kết thúc vào 2026.08.04. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| K'Sante | 9 | 33% | 5.15 |
| Rumble | 6 | 83% | 6.81 |
| Sion | 6 | 17% | 5.52 |
| Gnar | 4 | 25% | 5.36 |
| Ornn | 3 | 100% | 6.16 |
| Ambessa | 3 | 33% | 5.69 |
| Jax | 3 | 0% | 5.46 |
| Renekton | 2 | 0% | 5.4 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | Team Vitality | Gnar | B | 0/7/2 | 3.41 |
| 2026-05-04 | Team Vitality | K'Sante | B | 4/3/2 | 5.27 |
| 2026-05-04 | Team Vitality | Ornn | T | 2/3/11 | 5.28 |
| 2026-05-02 | Team Heretics | Gnar | T | 3/1/6 | 6.67 |
| 2026-05-02 | Team Heretics | Rumble | T | 0/1/9 | 6.67 |
| 2026-04-26 | Karmine Corp | Ambessa | B | 1/5/2 | 3.7 |
| 2026-04-26 | Karmine Corp | Sion | B | 1/6/6 | 5.43 |
| 2026-04-26 | Karmine Corp | Ornn | T | 1/0/8 | 6.15 |
| 2026-04-25 | Natus Vincere | Rumble | B | 7/2/0 | 6.76 |
| 2026-04-25 | Natus Vincere | Gnar | B | 2/3/4 | 6.21 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Fnatic | LEC 38 · EWC 7 | 45 |
| 2025 | Gentle Mates | LFL 70 · EM 25 | 95 |
| 2024 | DSYRE | LIT 44 · EM 17 | 61 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Natus Vincere · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)