Bluffing SUP
Hanwha Life Esports · LCK
6.17Điểm trung bình mùa giải
6 trận · 4T 67%
1.0 / 3.0 / 11.8 (KDA 4.28)
Cao nhất 7.05
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải16/61
Cùng vị trí6/16
Sát thương/phút253.0
CS/phút0.9
Tầm nhìn/phút3.95
Chênh vàng phút 15-56.0
Tỷ trọng sát thương8.6%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Rakan | 1 | 100% | 1.0 / 0.0 / 13.0 | 7.05 |
Seraphine | 1 | 100% | 1.0 / 1.0 / 11.0 | 6.67 |
Bard | 1 | 0% | 2.0 / 5.0 / 9.0 | 6.09 |
Nautilus | 1 | 100% | 1.0 / 6.0 / 21.0 | 6.03 |
Lulu | 1 | 100% | 1.0 / 1.0 / 9.0 | 5.76 |
Karma | 1 | 0% | 0.0 / 5.0 / 8.0 | 5.40 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 08.15vs KT | vs KT | Lulu | T | 1/1/9 | 5.76 |
| 08.15vs KT | vs KT | Rakan | T | 1/0/13 | 7.05 |
| 08.15vs KT | vs KT | Karma | B | 0/5/8 | 5.40 |
| 05.23vs NS | vs NS | Bard | B | 2/5/9 | 6.09 |
| 05.21vs BFX | vs BFX | Seraphine | T | 1/1/11 | 6.67 |
| 05.21vs BFX | vs BFX | Nautilus | T | 1/6/21 | 6.03 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | Hanwha Life Esports Challengers | LCKC 85 | 85 |
| 2026 | Hanwha Life Esports | KeSPA Cup 8 · LCK 6 | 14 |
| 2025 | Hanwha Life Esports Challengers | LCKC 97 · Asia Master 8 | 105 |
| 2024 | Hanwha Life Esports Academy | LAS 36 | 36 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của Hanwha Life Esports ·
Tuyển thủ tự do LCK ·
Cách tính điểm